Luc Ngan Import & Export Agriculture Products Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN LụC NGạN

1
进口笔数
18
出口笔数
$37.0K
进口金额
$459.2K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-09-10
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.5K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 3 笔2025-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 3 笔2025-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400912477
企查查编码QVN5Q5VXB6
成立日期2021-06-07
联系地址Thôn Trại Thập, Xã Tân Lập, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN LỤC NGẠN
企业英文名称LUC NGAN IMPORT AND EXPORT AGRICULTURE PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Tân An, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912922141
邮箱vaisaylucngan.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果

出口

HS 编码产品
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$37.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$286.6K
中国5$142.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yibin Heyu Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$37.0K鲜榴莲、其他干果

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd.越南9$244.0K其他干果、木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$65.5K木薯淀粉、高淀粉木薯
Yibin Heyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$37.0K鲜榴莲、其他干果
Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd.2$30.5K木薯淀粉、高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.越南1$29.2K其他干果、木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$26.1K木薯淀粉、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Hongmiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$13.5K其他干果
Guangxi Pingxiang Hongmiao Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$13.5K其他干果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12其他干果YIBIN HEYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$37.0K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-10其他干果GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$26.1K
2025-09-05其他干果YIBIN HEYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$37.0K
2025-08-28其他干果GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$36.9K
2025-08-04其他干果GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$28.1K
2025-08-02其他干果GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$28.7K
2025-07-16其他干果GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$28.7K
2025-07-16其他干果GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$29.5K
2025-07-16其他干果GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD越南$29.2K
2025-07-11其他干果GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$43.3K
2025-07-09其他干果GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$27.7K

相关企业 · 同类产品

Luc Ngan Import & Export Agriculture Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →