Luc Ngan Import & Export Agriculture Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN LụC NGạN
1
进口笔数
18
出口笔数
$37.0K
进口金额
$459.2K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-09-10
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400912477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q5VXB6 |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Trại Thập, Xã Tân Lập, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN LỤC NGẠN |
| 企业英文名称 | LUC NGAN IMPORT AND EXPORT AGRICULTURE PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Tân An, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912922141 |
| 邮箱 | vaisaylucngan.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $37.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $286.6K |
| 中国 | 5 | $142.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yibin Heyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.0K | 鲜榴莲、其他干果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $244.0K | 其他干果、木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Yibin Heyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 鲜榴莲、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 2 | $30.5K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 | |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.2K | 其他干果、木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Hongmiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Hongmiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 其他干果 | YIBIN HEYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $37.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-09-05 | 其他干果 | YIBIN HEYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-08-28 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-08-04 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $28.1K |
| 2025-08-02 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2025-07-16 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2025-07-16 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $29.5K |
| 2025-07-16 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2025-07-11 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2025-07-09 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $27.7K |