Tin Phat Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI TíN PHáT
1
进口笔数
35
出口笔数
$76.9K
进口金额
$90.3K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313824742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29JT9QT |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | 649/24A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842836733385 |
| 邮箱 | tinphatmetal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $76.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $90.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.9K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5d81ca3fe0acac95f3e6dd453d90f8f5 | 35 | $90.3K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2024-09-19 | 铝板/片/带 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2024-09-19 | 铝板/片 | China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非矩形不锈钢 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $59 |
| 2026-04-02 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $174 |
| 2026-04-02 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $103 |
| 2026-04-02 | 铝板/片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 铝板/片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $719 |
| 2026-04-02 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $263 |
| 2026-02-03 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $704 |
| 2026-02-03 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $131 |
| 2026-01-21 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $823 |
| 2026-01-21 | 不锈钢平板轧材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $403 |