Tin Phat Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 不锈钢型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI TíN PHáT

1
进口笔数
35
出口笔数
$76.9K
进口金额
$90.3K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $76.9K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $76.9K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313824742
企查查编码QVN29JT9QT
成立日期2016-05-24
联系地址649/24A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI TÍN PHÁT
企业英文名称TIN PHAT METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
电话+842836733385
邮箱tinphatmetal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760611铝板/片
760691铝板/片/带

出口

HS 编码产品
722240不锈钢型材
721899非矩形不锈钢
760611铝板/片
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
730449不锈钢圆管
760429铝合金型材
722230不锈钢棒杆材
721924热轧不锈钢板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$76.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$90.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国1$76.9K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5d81ca3fe0acac95f3e6dd453d90f8f535$90.3K

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$5.8K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$8.1K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$9.7K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$4.4K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$5.6K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$32
2024-09-19铝板/片/带China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$7.2K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$8.9K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$17.4K
2024-09-19铝板/片China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$9.7K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非矩形不锈钢CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$59
2026-04-02不锈钢型材CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$174
2026-04-02不锈钢型材CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$103
2026-04-02铝板/片CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$1.0K
2026-04-02铝板/片CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$719
2026-04-02不锈钢型材CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$263
2026-02-03不锈钢型材CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$704
2026-02-03不锈钢型材CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$131
2026-01-21不锈钢型材CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$823
2026-01-21不锈钢平板轧材CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$403

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →