Babylon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Babylon
8
进口笔数
0
出口笔数
$114.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104197706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV246F2 |
| 成立日期 | 2009-10-08 |
| 联系地址 | Phòng 1204, N2C, Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BABYLON |
| 企业英文名称 | BABYLON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1204, N2C, Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật GHI CHÚ TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN BABYLON 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842422116293 |
| 邮箱 | info@babylonlaw.com |
| 官网 | www.babylonlaw.com |
| 传真 | 0435562606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $114.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunst Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.5K | 激光机床、纺织物处理机 |
| Dongguan Yuansheng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 机床零件、温控处理设备 |
| Liaocheng Ruman Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 轴承零件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 激光机床 | LIAOCHENG RUMAN TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-12-11 | 激光机床 | LIAOCHENG RUMAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-24 | 激光机床 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-24 | 激光机床 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-12-25 | 静止变流器 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2024-12-25 | 非二极管激光器 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-05-08 | 激光机床 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-08 | 静止变流器 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $556 |
| 2024-05-08 | 激光机床 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-05-08 | 激光机床 | DONGGUAN YUANSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $792 |