Manh Dat General Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP MạNH ĐạT
- Facebook1
10
进口笔数
0
出口笔数
$181.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400954685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSVJ7MH |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà TTTM Dịch vụ văn phòng liên cơ quan tỉnh Bắc Giang, đường Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP AN ĐIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà A, BV Diamond Hill, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 02046555655 |
| 邮箱 | manhdat969.jsc@gmail.com |
| 官网 | manhdatjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $146.0K |
| 韩国 | 4 | $35.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| J.S.P. Trading | 孟加拉国 | 3 | $28.6K | 动植物肥料、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Shandong Fumeide Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| JSP TRADING | 1 | $6.6K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | JSP TRADING | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | JSP TRADING | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-13 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-08-26 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG FUMEIDE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-08-19 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-07-15 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-04-17 | 动植物肥料 | J S P TRADING | 韩国 | $9.3K |
| 2025-03-03 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO SONEF CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-03 | 动植物肥料 | J S P TRADING | 韩国 | $9.9K |