Vinko Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VINKO SOLUTION
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316173175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0GSJX4 |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Bcons Tower, 176/1 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINKO SOLUTION |
| 企业英文名称 | VINKO SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/10E Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838238338 |
| 邮箱 | vinkosolution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daekwang Stoebel Co., Ltd. | 德国 | 4 | $43.8K | 其他硫化橡胶制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 齿轮及变速器 | Daekwang Stoebel Co., Ltd. | 德国 | $11.0K |
| 2023-04-05 | 齿轮及变速器 | Daekwang Stoebel Co., Ltd. | 德国 | $2.5K |
| 2023-04-05 | 齿轮及变速器 | Daekwang Stoebel Co., Ltd. | 德国 | $7.3K |
| 2023-03-24 | 齿轮及变速器 | Daekwang Stoebel Co., Ltd. | 德国 | $18.8K |
| 2023-03-09 | 齿轮及变速器 | Daekwang Stoebel Co., Ltd. | 德国 | $4.1K |