Quoc Hung Fruits Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY QUốC HưNG
221
进口笔数
0
出口笔数
$9.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317228525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPSY67C |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | A39 Đường B, Khu Phố 5, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY QUỐC HƯNG |
| 企业英文名称 | QUOC HUNG FRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A39 Đường B, Khu Phố 5, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84934543529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 145 | $5.68M |
| 智利 | 24 | $2.54M |
| 新西兰 | 16 | $587.7K |
| 埃及 | 10 | $489.3K |
| 中国 | 11 | $319.6K |
| 美国 | 12 | $202.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | 71 | $3.12M | 鲜苹果、柑橘 |
| 7eb53e03ed40e6e394078eff8e911d66 | 51 | $1.61M | ||
| San Francisco Lo Garces Ltda. | 智利 | 12 | $1.49M | 鲜猕猴桃、鲜桃 |
| Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | 18 | $781.1K | 鲜苹果、鲜梨 |
| San Francisco Lo Garces S.p.A. | 意大利 | 4 | $642.5K | 鲜猕猴桃、鲜桃 |
| Gelila Co. for Import & Export | 埃及 | 7 | $404.0K | 橙子、柑橘杂交果 |
| 34f6048dd604cd303a5dc0274cfdeccf | 10 | $375.2K | ||
| Xinfeng Yuhe Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $319.6K | 橙子、805101 |
| Agrofruta Export S.A. | 智利 | 6 | $298.5K | 鲜葡萄 |
| CMI Orchards, LLC | 美国 | 8 | $79.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 鲜苹果 | TRU CAPE FRUIT MARKETING (PTY) LTD | 南非 | $8.9K |
| 2025-03-14 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $6.9K |
| 2025-03-14 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $1.3K |
| 2025-03-14 | 鲜苹果 | Tru Cape Fruit Marketing (Pty) Ltd | 南非 | $14.3K |
| 2025-03-06 | 其他鲜樱桃 | SAN FRANCISCO LO GARCES LTDA | 智利 | $105.6K |
| 2025-02-27 | 其他鲜樱桃 | SAN FRANCISCO LO GARCES LTDA | 智利 | $109.2K |
| 2025-02-21 | 鲜苹果 | CORE FRUIT (PTY) LTD | 南非 | $25.2K |
| 2025-02-21 | 鲜苹果 | CORE FRUIT (PTY) LTD | 南非 | $11.4K |
| 2025-02-21 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $2.8K |
| 2025-02-21 | 鲜苹果 | TRU CAPE FRUIT MARKETING (PTY) LTD | 南非 | $2.7K |