Quoc Hung Fruits Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY QUốC HưNG

221
进口笔数
0
出口笔数
$9.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $665.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $350.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $433.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $478.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $386.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $426.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $458.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $665.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $350.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $433.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $478.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $386.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $426.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $458.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317228525
企查查编码QVNCPSY67C
成立日期2022-04-01
联系地址A39 Đường B, Khu Phố 5, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY QUỐC HƯNG
企业英文名称QUOC HUNG FRUITS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A39 Đường B, Khu Phố 5, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84934543529
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃
080610鲜葡萄
080510橙子
080830鲜梨
080930鲜桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非145$5.68M
智利24$2.54M
新西兰16$587.7K
埃及10$489.3K
中国11$319.6K
美国12$202.0K
澳大利亚3$52.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Core Fruit (Pty) Ltd南非71$3.12M鲜苹果、柑橘
Tru-Cape Fruit Marketing南非69$2.39M鲜苹果、鲜梨
San Francisco Lo Garces Ltda.智利12$1.49M鲜猕猴桃、鲜桃
San Francisco Lo Garces S.p.A.意大利4$642.5K鲜猕猴桃、鲜桃
Gelila Co. for Import & Export埃及7$404.0K橙子、柑橘杂交果
KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED新西兰10$375.2K鲜苹果、鲜甜樱桃
Xinfeng Yuhe Agriculture Development Co., Ltd.中国11$319.6K橙子、805101
Agrofruta Export S.A.智利6$298.5K鲜葡萄、鲜梨
FRESHMAX NZ FRUIT LIMITED新西兰4$151.3K鲜苹果、鲜甜樱桃
CMI ORCHARDS LLC美国8$79.0K鲜苹果、鲜甜樱桃

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$8.9K
2025-03-14鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$6.9K
2025-03-14鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$1.3K
2025-03-14鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$14.3K
2025-03-06鲜甜樱桃San Francisco Lo Garces Ltda.智利$105.6K
2025-02-27鲜甜樱桃San Francisco Lo Garces Ltda.智利$109.2K
2025-02-21鲜苹果Core Fruit (Pty) Ltd南非$25.2K
2025-02-21鲜苹果Core Fruit (Pty) Ltd南非$11.4K
2025-02-21鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$2.8K
2025-02-21鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$2.7K

相关企业 · 同类产品

Quoc Hung Fruits Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →