Asian Star Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO CHâU á

2
进口笔数
151
出口笔数
$28.0K
进口金额
$628.6K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2024-12-14
最近出口
1
供应商数
153
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.3K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303401191
企查查编码QVN78N875Q
成立日期2004-06-30
联系地址47/1/7 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO CHÂU Á
企业英文名称ASIAN STAR CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址203 Nguyễn Thị Định, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84857507833
邮箱manager@asianstar.com.vn
官网asianstar.com.vn
传真02835190263
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711319贵金属首饰

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
731815钢铁螺钉螺栓
850720铅酸蓄电池
040110低脂牛奶
220210调味甜水
340250零售清洁粉剂
190230制备面食
831190焊接材料
200989其他单一果蔬汁
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$413.6K
德国33$104.8K
新加坡30$64.4K
塞浦路斯17$18.5K
菲律宾7$4.7K
中国香港7$4.5K
利比里亚4$3.3K
马绍尔群岛1$3.1K
安提瓜和巴布达1$3.0K
英国2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inahvina Co., Ltd.越南2$28.0K贵金属首饰、银首饰

下游采购商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pamela Hms Hanseatic Marine Services GmbH & Co. KG德国8$29.5K制备面食、其他单一果蔬汁
Sinergy Marine Pte. Ltd.新加坡2$26.3K其他润滑剂、非乙烯塑料袋
AS PAMELA德国5$18.5K冻红鲑鱼、低脂牛奶
Celebrity Solstice HMS Far East Pte. Ltd.新加坡5$16.9K低脂牛奶、酸奶
Maple Harvest Fairmont Shipping Co., Ltd.加拿大2$16.0K无缝钢管线、钢铁螺钉螺栓
Celebrity Solstice新加坡2$14.0K其他干酪、胡萝卜和萝卜
Maersk Jiangyin德国2$11.0K低脂牛奶、发酵乳制品
Nadi Chief Swire Shipping Pte. Ltd.新加坡4$3.2K零售清洁粉剂、纤维素卫生纸卷
Uhl Focus Hammonia Reederei GmbH & Co. KG德国3$3.0K盥洗皂制品、工业清洁制剂
Interasia Lines Singapore Pte. Ltd.新加坡3$1.0K零售清洁粉剂、纱线及绳制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-02贵金属首饰INAHVINA CO LTD越南$4.7K
2024-05-02贵金属首饰INAHVINA CO LTD越南$12.4K
2023-03-14贵金属首饰INAHVINA CO LTD越南$7.9K
2023-03-14贵金属首饰INAHVINA CO LTD越南$3.1K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-14LED照明装置Andalucia Fairmont Shipping Ltd.越南$24
2024-12-14单功能打印机ANDALUCIA越南$130
2024-12-14其他印刷机零件ANDALUCIA越南$456
2024-12-14纺织水龙软管ANDALUCIA FAIRMONT SHIPPING (HK) LTD中国香港$301
2024-12-14非自动电弧焊机Andalucia Fairmont Shipping Ltd.越南$413
2024-12-14其他水ANDALUCIA FAIRMONT SHIPPING (HK) LTD中国香港$218
2024-12-14零售清洁粉剂ANDALUCIA FAIRMONT SHIPPING (HK) LTD中国香港$294
2024-12-14非LED电灯装置Andalucia Fairmont Shipping Ltd.越南$66
2024-12-14铜合金管件ANDALUCIA FAIRMONT SHIPPING (HK) LTD中国香港$210
2024-12-14其他印刷机零件ANDALUCIA越南$220

相关企业 · 同类产品

Asian Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →