General Trading of Household Products One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI HàNG GIA DụNG TổNG HợP
42
进口笔数
0
出口笔数
$634.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314578955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQHM65R |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HÀNG GIA DỤNG TỔNG HỢP |
| 企业英文名称 | GENERAL TRADING OF HOUSEHOLD PRODUCTS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839958368 |
| 传真 | 02839958423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $524.3K |
| 日本 | 2 | $84.9K |
| 韩国 | 2 | $24.3K |
| 中国台湾 | 1 | $939 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongyun Amusement Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $330.6K | 其他游乐设施、其他户外娱乐设备 |
| PIAS Corporation | 日本 | 2 | $84.9K | 其他护肤品、印刷标签 |
| Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 游乐场设备、教学演示仪器 |
| Union Source Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 投币游戏机、其他游乐设施 |
| Zigong City Landscape Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Foshan Sammattel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 针织头饰、其他寝具 |
| Amos Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $14.1K | 1kg以下胶粘剂、带套铅笔蜡笔 |
| Quanzhou Wefoam Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他泡沫塑料、体育器材 |
| Chifeng Surf Foam Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 塑料地板 | QUANZHOU WEFOAM TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-08-18 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-29 | 其他户外娱乐设备 | TONGYUN AMUSEMENT EQUIPMENT (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-07-21 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-21 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-21 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-21 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-21 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-21 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-21 | 教学演示仪器 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |