Indochina Medical Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế ĐôNG DươNG
203
进口笔数
0
出口笔数
$38.85M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108687814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU7YSW2 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Galaxy, Số 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Galaxy, Số 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842466589998 |
| 邮箱 | anh.nguyen122@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 25 | $7.31M |
| 波兰 | 18 | $6.49M |
| 韩国 | 22 | $5.36M |
| 希腊 | 15 | $5.07M |
| 罗马尼亚 | 25 | $3.94M |
| 印度 | 38 | $2.41M |
| 德国 | 10 | $2.31M |
| 西班牙 | 7 | $2.17M |
| 斯洛文尼亚 | 19 | $1.51M |
| 意大利 | 5 | $561.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o. | 波兰 | 47 | $13.30M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o. | 土耳其 | 11 | $3.35M | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Pharmix Corp. | 韩国 | 10 | $3.11M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Infomed Fluids S.r.l. | 罗马尼亚 | 15 | $2.34M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Valens Int. d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 19 | $1.51M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Ursapharm Arzneimittel GmbH | 德国 | 8 | $1.49M | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Biofarm Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $979.5K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o. | 罗马尼亚 | 5 | $914.3K | 抗生素药品 |
| Pharmathen International S.A. | 希腊 | 5 | $555.9K | 其他零售药品、玉米淀粉 |
| INVENTIA HEALTHCARE LIMITED | 印度 | 5 | $118.5K | 其他零售药品、其他吡唑化合物 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 其他芳香制剂 | URSAPHARM ARZNEIMITTEL GMBH | 德国 | $89.7K |
| 2024-09-26 | 其他芳香制剂 | URSAPHARM ARZNEIMITTEL GMBH | 德国 | $107.8K |
| 2024-08-30 | 其他芳香制剂 | URSAPHARM ARZNEIMITTEL GMBH | 德国 | $232.3K |
| 2024-07-23 | 抗生素药品 | INFOMED FLUIDS S R L | 罗马尼亚 | $35.1K |
| 2024-07-18 | 抗生素药品 | INFOMED FLUIDS S R L | 罗马尼亚 | $195.9K |
| 2024-07-16 | 抗生素药品 | INFOMED FLUIDS S R L | 罗马尼亚 | $243.7K |
| 2024-07-16 | 抗生素药品 | INFOMED FLUIDS S R L | 罗马尼亚 | $70.1K |
| 2024-07-10 | 抗生素药品 | INFOMED FLUIDS S R L | 罗马尼亚 | $34.7K |
| 2024-06-26 | 抗生素药品 | INFOMED FLUIDS S R L | 罗马尼亚 | $241.9K |
| 2024-06-21 | 其他非酒精饮料 | VALENS INT. D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $78.9K |