Indochina Medical Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế ĐôNG DươNG

203
进口笔数
0
出口笔数
$38.85M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.77M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.77M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.36M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.65M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $729.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $579.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.77M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.36M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.65M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $729.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $579.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108687814
企查查编码QVNRU7YSW2
成立日期2019-04-04
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Galaxy, Số 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Galaxy, Số 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842466589998
邮箱anh.nguyen122@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
220299其他非酒精饮料
300410青霉素链霉素药品
330790其他芳香制剂
300439激素抗生素药品
300450维生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其25$7.31M
波兰18$6.49M
韩国22$5.36M
希腊15$5.07M
罗马尼亚25$3.94M
印度38$2.41M
德国10$2.31M
西班牙7$2.17M
斯洛文尼亚19$1.51M
意大利5$561.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o.波兰47$13.30M其他零售药品、其他食品制剂
Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o.土耳其11$3.35M青霉素链霉素药品、抗生素药品
Pharmix Corp.韩国10$3.11M其他零售药品、抗生素药品
Infomed Fluids S.r.l.罗马尼亚15$2.34M抗生素药品、其他零售药品
Valens Int. d.o.o.斯洛文尼亚19$1.51M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Ursapharm Arzneimittel GmbH德国8$1.49M其他零售药品、其他芳香制剂
Biofarm Sp. z o.o.波兰8$979.5K其他零售药品、维生素药品
Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o.罗马尼亚5$914.3K抗生素药品
Pharmathen International S.A.希腊5$555.9K其他零售药品、玉米淀粉
INVENTIA HEALTHCARE LIMITED印度5$118.5K其他零售药品、其他吡唑化合物

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26其他芳香制剂URSAPHARM ARZNEIMITTEL GMBH德国$89.7K
2024-09-26其他芳香制剂URSAPHARM ARZNEIMITTEL GMBH德国$107.8K
2024-08-30其他芳香制剂URSAPHARM ARZNEIMITTEL GMBH德国$232.3K
2024-07-23抗生素药品INFOMED FLUIDS S R L罗马尼亚$35.1K
2024-07-18抗生素药品INFOMED FLUIDS S R L罗马尼亚$195.9K
2024-07-16抗生素药品INFOMED FLUIDS S R L罗马尼亚$243.7K
2024-07-16抗生素药品INFOMED FLUIDS S R L罗马尼亚$70.1K
2024-07-10抗生素药品INFOMED FLUIDS S R L罗马尼亚$34.7K
2024-06-26抗生素药品INFOMED FLUIDS S R L罗马尼亚$241.9K
2024-06-21其他非酒精饮料VALENS INT. D.O.O.斯洛文尼亚$78.9K

相关企业 · 同类产品

Indochina Medical Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →