Tan Hoang Minh Phat Investment & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ TâN HOàNG MINH PHáT

43
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107646928
企查查编码QVNC1RS6NS
成立日期2016-11-25
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN HOÀNG MINH PHÁT
企业英文名称TAN HOANG MINH PHAT INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, Toà nhà CIC Tower, Số 1 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话02466594400
邮箱minhnh@thmp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901580测量仪器
732690其他钢铁制品
851762通信设备
852990通信设备零件
890790浮动结构
901590测量设备零件
842531电动绞车
852691无线电导航仪
852910天线及发射器
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$1.38M
美国14$1.25M
日本3$131.4K
中国9$124.5K
丹麦6$98.0K
挪威2$19.0K
印度1$15.0K
英国3$11.6K
北马其顿1$6.0K
克罗地亚1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Radio Co., Ltd.日本2$130.1K通信设备零件、通信设备
Terma A丹麦2$82.0K通信设备零件、机床零件
DESMI RO CLEAN A丹麦5$60.1K浮动结构、变形聚酯单丝纱
AIMIX Group Co., Ltd.中国2$53.6K混凝土搅拌机、桥式起重机
Batulus Group土耳其2$38.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Imarine Solution Pte. Ltd.新加坡3$28.4K非旋转气动手工具、通信设备
R. M. Young Co., LLC美国6$13.4K测量仪器、测量设备零件
Bristol Industrial & Research Associates Ltd.英国2$11.5K测量仪器、光敏半导体二极管
Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国4$9.5K测量仪器、其他测量仪器
R. M. Young Co.美国3$7.8K测量仪器、测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他钢铁制品DESMI RO CLEAN A美国$300
2026-02-04通信设备零件Japan Radio Co., Ltd.日本$282
2026-02-041000伏以下电路保护器Japan Radio Co., Ltd.日本$641
2026-02-02浮动结构DESMI RO CLEAN A美国$52.5K
2025-12-18其他自动数据处理系统Japan Radio Co., Ltd.日本$32.3K
2025-12-18通信设备零件Japan Radio Co., Ltd.日本$5.6K
2025-12-18无线电导航仪Japan Radio Co., Ltd.日本$10.8K
2025-12-18含CPU和I/O的ADP设备Japan Radio Co., Ltd.日本$27.4K
2025-12-18通信设备Japan Radio Co., Ltd.日本$53.1K
2025-12-09钢铁链条零件XINTAI TAIDA MIRSO CO LTD中国$286

相关企业 · 同类产品

Tan Hoang Minh Phat Investment & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →