Tan Hoang Minh Phat Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ TâN HOàNG MINH PHáT
43
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107646928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1RS6NS |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN HOÀNG MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HOANG MINH PHAT INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà CIC Tower, Số 1 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02466594400 |
| 邮箱 | minhnh@thmp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $1.38M |
| 美国 | 14 | $1.25M |
| 日本 | 3 | $131.4K |
| 中国 | 9 | $124.5K |
| 丹麦 | 6 | $98.0K |
| 挪威 | 2 | $19.0K |
| 印度 | 1 | $15.0K |
| 英国 | 3 | $11.6K |
| 北马其顿 | 1 | $6.0K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | 2 | $130.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| Terma A | 丹麦 | 2 | $82.0K | 通信设备零件、机床零件 |
| DESMI RO CLEAN A | 丹麦 | 5 | $60.1K | 浮动结构、变形聚酯单丝纱 |
| AIMIX Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 混凝土搅拌机、桥式起重机 |
| Batulus Group | 土耳其 | 2 | $38.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Imarine Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $28.4K | 非旋转气动手工具、通信设备 |
| R. M. Young Co., LLC | 美国 | 6 | $13.4K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Bristol Industrial & Research Associates Ltd. | 英国 | 2 | $11.5K | 测量仪器、光敏半导体二极管 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.5K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| R. M. Young Co. | 美国 | 3 | $7.8K | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | DESMI RO CLEAN A | 美国 | $300 |
| 2026-02-04 | 通信设备零件 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $282 |
| 2026-02-04 | 1000伏以下电路保护器 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $641 |
| 2026-02-02 | 浮动结构 | DESMI RO CLEAN A | 美国 | $52.5K |
| 2025-12-18 | 其他自动数据处理系统 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2025-12-18 | 通信设备零件 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2025-12-18 | 无线电导航仪 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2025-12-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $27.4K |
| 2025-12-18 | 通信设备 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $53.1K |
| 2025-12-09 | 钢铁链条零件 | XINTAI TAIDA MIRSO CO LTD | 中国 | $286 |