Chunghwa Telecom Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Chunghwa Telecom Việt Nam

18
进口笔数
458
出口笔数
$152.9K
进口金额
$10.13M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $944.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $514.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2024-03进口 $19.3K · 2 笔出口 $273.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $642.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $461.4K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.2K · 12 笔2024-09进口 $474 · 1 笔出口 $123.6K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.1K · 21 笔2024-12进口 $49.8K · 2 笔出口 $944.0K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $702.8K · 21 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $427.5K · 29 笔2025-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $150.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 5 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $682.9K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $759.5K · 19 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $157.3K · 12 笔2026-01进口 $2 · 1 笔出口 $282.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $46.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2026-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $514.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2024-03进口 $19.3K · 2 笔出口 $273.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $642.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $461.4K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.2K · 12 笔2024-09进口 $474 · 1 笔出口 $123.6K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.1K · 21 笔2024-12进口 $49.8K · 2 笔出口 $944.0K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $702.8K · 21 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $427.5K · 29 笔2025-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $150.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 5 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $682.9K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $759.5K · 19 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $157.3K · 12 笔2026-01进口 $2 · 1 笔出口 $282.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $46.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2026-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105313803
企查查编码QVN5URNQBD
成立日期2011-05-04
联系地址Phòng 703, tầng 7, Toà nhà Trung tâm sáng tạo 3D Việt Nam, đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUNGHWA TELECOM VIỆT NAM
企业英文名称CHUNGHWA TELECOM VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P303, tầng 3, Toà nhà Trung tâm sáng tạo 3D Việt Nam, số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842437951150
邮箱tu.nguyen@cht.com.vn
传真+842437951149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,041.37亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847149其他自动数据处理系统
852190非磁带视频设备
852852非CRT电脑显示器
844332单功能打印机
852581电视/数码相机
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
847989其他功能机器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
852852非CRT电脑显示器
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
84713010公斤以下便携电脑
8536691000伏以下插头插座
847170存储单元
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾12$118.2K
中国2$12.0K
越南2$9.9K
意大利1$7.0K
泰国1$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南456$10.12M
中国台湾2$6.5K
中国1$534

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾6$81.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$23.3K通信设备、其他自动数据处理系统
ACTI CORP ORATION中国台湾4$20.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$14.1K其他自动数据处理部件、通信设备
DUPREX Offshore Pte. Ltd.新加坡1$7.0K绝缘电线、其他电路开关装置
SENAO NETWORKS INC中国台湾1$6.0K通信设备、20W以下固定电阻器
MERIT LILIN ENT CO LTD中国台湾1$296其他电视摄像机、非磁带视频设备

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南52$1.97M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Hai Science & Technology Co., Ltd.越南48$1.72M其他塑料制品、其他钢铁制品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南43$1.59M其他塑料制品、其他纸制品
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南85$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$975.1K其他电子IC、其他电路开关装置
Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南18$894.2K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南40$709.4K其他电子IC、其他塑料制品
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南42$139.9K绝缘电线、电器装置零件
Unictron Vietnam Technology Co., Ltd.越南22$135.0K绝缘电线、阀门龙头
Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南14$91.9K蓄电池零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他自动数据处理系统SENAO NETWORKS INC中国台湾$6.0K
2026-04-28其他自动数据处理系统Senao Networks Vietnam Co., Ltd.中国台湾$7.8K
2026-04-28其他自动数据处理系统Senao Networks Vietnam Co., Ltd.中国台湾$7.8K
2026-04-22其他自动数据处理系统Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K
2026-01-29其他电视摄像机XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾$2
2025-12-24非磁带视频设备XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾$12.5K
2025-11-28其他电视摄像机XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾$1.7K
2025-11-28其他电视摄像机XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾$208
2025-09-23电器装置零件XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾$2.0K
2025-09-23非磁带视频设备XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾$12.5K

出口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31彩色电视接收机Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南$320
2026-07-31含CPU和I/O的ADP设备Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31彩色电视接收机Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南$320
2026-07-30彩色电视接收机Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南$320
2026-07-30彩色电视接收机Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南$320
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备Senao Networks Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30铅酸蓄电池Darfon Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-29铅酸蓄电池Darfon Vietnam Co., Ltd.—$4.4K
2026-07-17静止变流器W&B Technology Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-17静止变流器W&B Technology Co., Ltd.越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Chunghwa Telecom Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →