Chunghwa Telecom Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Chunghwa Telecom Việt Nam
18
进口笔数
458
出口笔数
$152.9K
进口金额
$10.13M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105313803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5URNQBD |
| 成立日期 | 2011-05-04 |
| 联系地址 | Phòng 703, tầng 7, Toà nhà Trung tâm sáng tạo 3D Việt Nam, đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNGHWA TELECOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHUNGHWA TELECOM VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P303, tầng 3, Toà nhà Trung tâm sáng tạo 3D Việt Nam, số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437951150 |
| 邮箱 | tu.nguyen@cht.com.vn |
| 传真 | +842437951149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,041.37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $118.2K |
| 中国 | 2 | $12.0K |
| 越南 | 2 | $9.9K |
| 意大利 | 1 | $7.0K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 456 | $10.12M |
| 中国台湾 | 2 | $6.5K |
| 中国 | 1 | $534 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XANDER INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 6 | $81.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.3K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $20.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.1K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| SENAO NETWORKS INC | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 通信设备、20W以下固定电阻器 |
| MERIT LILIN ENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $296 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.97M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.72M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.59M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $975.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $894.2K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $709.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 42 | $139.9K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Unictron Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $135.0K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $91.9K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他自动数据处理系统 | SENAO NETWORKS INC | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 其他自动数据处理系统 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-01-29 | 其他电视摄像机 | XANDER INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2 |
| 2025-12-24 | 非磁带视频设备 | XANDER INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $12.5K |
| 2025-11-28 | 其他电视摄像机 | XANDER INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-11-28 | 其他电视摄像机 | XANDER INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $208 |
| 2025-09-23 | 电器装置零件 | XANDER INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-09-23 | 非磁带视频设备 | XANDER INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $12.5K |
出口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 彩色电视接收机 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2026-07-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 彩色电视接收机 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2026-07-30 | 彩色电视接收机 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2026-07-30 | 彩色电视接收机 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-29 | 铅酸蓄电池 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | — | $4.4K |
| 2026-07-17 | 静止变流器 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-17 | 静止变流器 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |