DONG TAI GLOBAL LOGISTICS & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tiếp Vận Toàn Cầu Đông Tài
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201019508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43V17A4 |
| 成立日期 | 2009-12-11 |
| 联系地址 | Số 43 Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU ĐÔNG TÀI |
| 企业英文名称 | DONG TAI GLOBAL LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 201+202 tầng 2, Tòa nhà TASACO - Km 104+200 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253979595 |
| 邮箱 | thanh@globalnetwork.com.vn |
| 传真 | +842253979494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsue Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.6K | 纸质文具、印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 印刷日历 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2024-12-05 | 纸质文具 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2023-12-09 | 纸质文具 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2023-12-09 | 印刷日历 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | DONGSUE LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $10 |