Modale Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODALE
2
进口笔数
1
出口笔数
$608.2K
进口金额
$9.6K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-10-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317658863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M6QTVX |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Số 5.04-5.05, lầu 5, dự án khu nhà ở và trung tâm thương mại - văn phòng, số 277 Võ Nguyên Giáp, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODALE |
| 企业英文名称 | MODALE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). Nhà đầu tư phải tuân thủ theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2017 của Chính Phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84581159602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.2835亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $499.8K |
| 尼泊尔 | 1 | $108.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Benchmark FZCO | 阿联酋 | 1 | $607.6K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Club House Italia S.p.A. | 意大利 | 1 | $589 | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Druce & Co. (International) Ltd. | 英国 | 1 | $9.6K | 蜡烛、其他皮革衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 其他寝具 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $3.7K |
| 2025-10-06 | 非LED电灯装置 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $11.2K |
| 2025-10-06 | 木制厨房家具 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $15.9K |
| 2025-10-06 | 非LED电灯装置 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $12.0K |
| 2025-10-06 | 非LED电灯装置 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $7.5K |
| 2025-10-06 | 其他木家具 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $5.1K |
| 2025-10-06 | 其他寝具 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $1.0K |
| 2025-10-06 | 软垫木座椅 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $17.4K |
| 2025-10-06 | 木制厨房家具 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $10.8K |
| 2025-10-06 | 非办公金属家具 | THE BENCHMARK FZCO | 意大利 | $14.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $161 |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $161 |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $161 |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $2.2K |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $258 |
| 2025-10-02 | 蜡烛 | DRUCE & CO (INTERNATIONAL) LTD | 英国 | $645 |