SHA Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SHA Việt Nam
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102172449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW25UX4F |
| 成立日期 | 2007-02-26 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 2 Cầu Đất, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | sha viet nam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 2 Cầu Đất, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842438245830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $937.2K |
| 德国 | 34 | $476.5K |
| 荷兰 | 23 | $297.8K |
| 比利时 | 21 | $270.3K |
| 波兰 | 2 | $32.1K |
| 捷克 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Natursteine GmbH | 德国 | 36 | $597.1K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| N Stein GmbH | 德国 | 31 | $324.2K | 天然石材铺路石、彩色小瓦片 |
| Union Bauzentrum Hornbach GmbH | 德国 | 14 | $191.9K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Tuinmaterialen Meynen Bvba | 比利时 | 14 | $160.8K | 天然石材铺路石 |
| Agaba GmbH | 德国 | 9 | $158.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Naumann Natursteine GmbH | 德国 | 15 | $125.3K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Tiles Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $102.3K | 天然石材铺路石、彩色小瓦片 |
| Hornbach Baumarkt AG | 德国 | 4 | $96.0K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Bauma Stone Ag | 比利时 | 3 | $37.5K | 天然石材铺路石 |
| Natur & Stein Bergschneider GmbH | 德国 | 6 | $31.5K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | KAMENY CZ S R O | 捷克 | $256 |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | KAMENY CZ S R O | 捷克 | $742 |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | KAMENY CZ S R O | 捷克 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | KAMENY CZ S R O | 捷克 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | KAMENY CZ S R O | 捷克 | $703 |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NAUMANN NATURSTEINE GMBH | — | $2.7K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NAUMANN NATURSTEINE GMBH | — | $2.5K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NAUMANN NATURSTEINE GMBH | — | $1.0K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NAUMANN NATURSTEINE GMBH | — | $767 |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | Tiles Sp. z o.o. | — | $762 |