VIETRANSTIMEX MULTIMODAL TRANSPORT HOLDING CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI ĐA PHươNG THứC VIETRANSTIMEX
8
进口笔数
0
出口笔数
$36.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34235H3 |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | 1B Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC VIETRANSTIMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1B Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838263621 |
| 邮箱 | sales@vietransimex.com.vn |
| 传真 | +842838263622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,097.2321亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $16.5K |
| 德国 | 4 | $8.3K |
| 欧盟 | 2 | $5.1K |
| 瑞士 | 1 | $4.0K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 土耳其 | 1 | $601 |
| 波兰 | 1 | $315 |
| 法国 | 1 | $268 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cometto S.P.A. a Socio Unico | 意大利 | 3 | $18.7K | 液压气压阀门、车辆制动零件 |
| EMPORIO RICAMBI ROSSI SPA | 意大利 | 5 | $17.4K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 车桥及零件 | TELOS S.P.A. | 意大利 | $431 |
| 2026-03-24 | 车桥及零件 | TELOS S.P.A. | 意大利 | $327 |
| 2026-03-24 | 车辆制动零件 | TELOS S.P.A. | 德国 | $308 |
| 2026-03-24 | 车桥及零件 | TELOS S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 车桥及零件 | TELOS S.P.A. | 意大利 | $604 |
| 2026-03-24 | 车辆制动零件 | TELOS S.P.A. | 德国 | $308 |
| 2026-03-14 | 电力控制板 | COMETTO S.P.A. - A SOCIO UNICO | 意大利 | $842 |
| 2026-03-14 | 电力控制板 | COMETTO S.P.A. - A SOCIO UNICO | 意大利 | $11.3K |
| 2026-03-14 | 气动直线发动机 | COMETTO S.P.A. - A SOCIO UNICO | 意大利 | $2.2K |
| 2026-03-14 | 液压气压阀门 | COMETTO S.P.A. - A SOCIO UNICO | 意大利 | $1.3K |