Phuc Khang Business Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ PHúC KHANG
22
进口笔数
0
出口笔数
$301.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316727419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM30ADEP |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | 24 Đường số 53B, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đường số 53B, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0909189855 |
| 邮箱 | phuckhang.kddv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $254.1K |
| 中国台湾 | 3 | $40.7K |
| 意大利 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Oversea Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $128.4K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Hongkong Tidy Industry Ltd. | 中国 | 4 | $98.7K | 其他金属锁、贱金属配件 |
| YETI TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $19.4K | 贱金属挂锁、家具锁 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| SCHONE CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Hongkong Yonghuasheng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 贱金属铰链、贱金属挂锁 |
| AMEX HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.5K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| FADEX S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.4K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 其他铝制品 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $473 |
| 2023-09-09 | 其他金属锁 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $233 |
| 2023-09-09 | 金属建筑配件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-09 | 贱金属铰链 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-09 | 金属建筑配件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $358 |
| 2023-09-09 | 贱金属锁具零件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-09 | 金属建筑配件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $828 |
| 2023-09-09 | 贱金属挂锁 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $60 |
| 2023-09-09 | 贱金属锁具零件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-09 | 金属建筑配件 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.3K |