Hanoi Mechanical Electric Ventilation Appliance Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUạT ĐIệN Cơ Hà NộI
141
进口笔数
2
出口笔数
$2.67M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-06-27
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107613168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK12K1J |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Số 283c, hẻm 4, tổ 40, khu phố 11a, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẠT ĐIỆN CƠ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MECHANICAL ELECTRIC VENTILATION APPLIANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 283C, hẻm 4, tổ 40, khu phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02516293868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $2.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.70M | 750W-75kW交流电机、泵及压缩机零件 |
| Qingdao High Better Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $651.5K | 牛皮纸≤150克、其他风扇 |
| Qingdao Rongshenghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $131.1K | 泵及压缩机零件、750W-75kW交流电机 |
| Foshan Nanhai Hengjun Electric Appliances Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $106.4K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Foshan Juncheng Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.2K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Qingdao Bangji Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 泵及压缩机零件 |
| Foshan Juncheng Electric Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 泵及压缩机零件、工业干燥机 |
| Qiantang Technology Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Farm Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.8K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 酚醛树脂 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 酚醛树脂 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-15 | 未涂布瓦楞纸 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-15 | 未涂布瓦楞纸 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-12 | 750W以下交流电机 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-12 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 泵及压缩机零件 | FASTFARM ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $960 |
| 2023-06-27 | 其他纸制品 | FASTFARM ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2023-03-27 | 其他钢铁制品 | FASTFARM ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-03-27 | 泵及压缩机零件 | FASTFARM ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $4.1K |