Ben Tre Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 957 笔 · 主营 加工软体动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Bến Tre
1
进口笔数
957
出口笔数
$45.1K
进口金额
$36.45M
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
142
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300360213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50Q5RWN |
| 成立日期 | 2003-05-23 |
| 联系地址 | 457C Nguyễn Đình Chiểu, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN BẾN TRE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản. Xuất nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm. Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ ngành thủy sản Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842753815436 |
| 邮箱 | beseaco@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.beseaco.com.vn |
| 传真 | 0753824374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160556 | 加工软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $45.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 769 | $29.20M |
| 西班牙 | 45 | $1.88M |
| 美国 | 27 | $1.40M |
| 意大利 | 26 | $874.3K |
| 菲律宾 | 29 | $731.0K |
| 葡萄牙 | 7 | $326.7K |
| 新加坡 | 8 | $154.9K |
| 韩国 | 4 | $132.3K |
| 尼加拉瓜 | 2 | $121.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $111.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Congalsa S.L. | 越南 | 1 | $45.1K | 加工软体动物 |
下游采购商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Congalsa S.L. | 越南 | 97 | $3.90M | 加工软体动物 |
| Sunrise Food Trading Inc. | 越南 | 47 | $2.63M | 加工软体动物、碾磨大米 |
| COFOODS Inc. | 越南 | 41 | $2.15M | 加工软体动物、其他冷冻鱼 |
| MARR S.p.A. | 越南 | 53 | $1.76M | 加工软体动物、冻墨鱼鱿鱼 |
| Iberica de Congelados, S.A.U. | 越南 | 42 | $1.70M | 加工软体动物 |
| Channel Seafoods International | 美国 | 30 | $1.62M | 冷冻鱼片、加工软体动物 |
| MARR S.p.A. | 意大利 | 35 | $1.23M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| CONGALSA | 越南 | 22 | $858.5K | 加工软体动物 |
| Mida Food Distributors Inc. | 菲律宾 | 27 | $716.6K | 冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Eastern Harvest Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $540.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 加工软体动物 | CONGALSA S L | 越南 | $11.1K |
| 2024-11-22 | 加工软体动物 | CONGALSA S L | 越南 | $34.0K |
出口(共 957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工软体动物 | Channel Seafoods International | 美国 | $60.5K |
| 2026-04-29 | 加工软体动物 | UNIFOOD GLOBAL CO LTD | — | $67.5K |
| 2026-04-28 | 加工软体动物 | CONGALSA S.L | 西班牙 | $36.5K |
| 2026-04-28 | 加工软体动物 | UNIFOOD GLOBAL CO LTD | — | $69.0K |
| 2026-04-28 | 加工软体动物 | CONGALSA S.L | 西班牙 | $21.1K |
| 2026-04-28 | 加工软体动物 | IBERICA DE CONGELADOS SA | 葡萄牙 | $60.0K |
| 2026-04-28 | 加工软体动物 | IBERICA DE CONGELADOS SA | 葡萄牙 | $48.0K |
| 2026-04-28 | 加工软体动物 | EASTERN HARVEST FOODS (SINGAPORE) PTE LTD. | 新加坡 | $29.0K |
| 2026-04-25 | 加工软体动物 | MARR S.P.A. | 意大利 | $38.6K |
| 2026-04-24 | 加工软体动物 | IBERICA DE CONGELADOS SA | 葡萄牙 | $27.6K |