VINH CUONG GENERAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP VĩNH CườNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$168.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400940097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R8Q0FW |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 79 Lý Thái Tổ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 Lý Thái Tổ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913516822 |
| 邮箱 | lukenhatbui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960830 | 钢笔 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 910511 | 电动闹钟 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $168.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | 9 | $168.4K | 毡尖笔、塑料纺织箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | $123 |