King Powder Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KING POWDER

36
进口笔数
2
出口笔数
$651.9K
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-05-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313543660
企查查编码QVNF8A881M
成立日期2015-11-20
联系地址Tầng 1 và 2, số 68 Đường số 40, Khu Phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING POWDER
企业英文名称KING POWDER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 và 2, số 68 Đường số 40, Khu Phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84903773885
邮箱lthvan123@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
300590医用敷料
220299其他非酒精饮料
330610口腔卫生产品
850660空气锌电池
902140助听器
040229加糖乳粉
210220非活性酵母
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚14$397.9K
印度尼西亚13$145.0K
泰国3$43.3K
新加坡2$32.5K
西班牙2$20.9K
德国1$10.2K
英国2$1.9K
中国1$135
澳大利亚1$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$6.0K
越南1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd.泰国15$417.2K其他护肤品、医用敷料
bf61e1b40677a250356e3ec85c9e10eb9$110.0K
15f36bd92cca25bd720313255a64791f2$34.5K
AB Biotics S.A.瑞典2$20.9K其他食品制剂、非液体温度计
Dong Loi GmbH德国1$18.1K其他食品制剂、汽酒
PT DEXA MEDICA印度尼西亚2$13.1K其他零售药品、抗生素药品
Kalbe International Pte. Ltd.新加坡1$12.3K其他食品制剂、其他零售药品
Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH德国1$10.2K其他食品制剂、维生素药品
Kalbe International Pte. Ltd.印度尼西亚1$9.7K其他食品制剂、华夫饼威化饼
Brighter Years Co., Ltd.泰国1$5.9K其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd.泰国2$11.3K药用植物

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂PT INDOCARE CITRAPASIFIC印度尼西亚$9.7K
2026-04-28其他食品制剂PT INDOCARE CITRAPASIFIC印度尼西亚$9.7K
2026-01-23其他护肤品K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd.罗马尼亚$47.9K
2025-12-26其他护肤品BRIGHTER YEARS CO LTD泰国$5.9K
2025-12-26其他护肤品BRIGHTER YEARS CO LTD泰国$2
2025-09-29其他食品制剂PT INDOCARE CITRAPASIFIC印度尼西亚$9.6K
2025-09-29其他食品制剂PT INDOCARE CITRAPASIFIC印度尼西亚$4.7K
2025-08-14其他护肤品K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd.罗马尼亚$30.3K
2025-07-02其他食品制剂PT INDOCARE CITRAPASIFIC印度尼西亚$9.6K
2025-05-25其他护肤品K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd.罗马尼亚$18.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-11药用植物K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd.越南$5.3K
2023-02-22药用植物K.P.PHARMA (THAILAND) CO.,LTD泰国$6.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

King Powder Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →