King Powder Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING POWDER
- 邮箱5
36
进口笔数
2
出口笔数
$651.9K
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-05-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313543660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8A881M |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Tầng 1 và 2, số 68 Đường số 40, Khu Phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING POWDER |
| 企业英文名称 | KING POWDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 và 2, số 68 Đường số 40, Khu Phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84903773885 |
| 邮箱 | lthvan123@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 902140 | 助听器 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 14 | $397.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $145.0K |
| 泰国 | 3 | $43.3K |
| 新加坡 | 2 | $32.5K |
| 西班牙 | 2 | $20.9K |
| 德国 | 1 | $10.2K |
| 英国 | 2 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $135 |
| 澳大利亚 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $6.0K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $417.2K | 其他护肤品、医用敷料 |
| bf61e1b40677a250356e3ec85c9e10eb | 9 | $110.0K | ||
| 15f36bd92cca25bd720313255a64791f | 2 | $34.5K | ||
| AB Biotics S.A. | 瑞典 | 2 | $20.9K | 其他食品制剂、非液体温度计 |
| Dong Loi GmbH | 德国 | 1 | $18.1K | 其他食品制剂、汽酒 |
| PT DEXA MEDICA | 印度尼西亚 | 2 | $13.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Kalbe International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH | 德国 | 1 | $10.2K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Kalbe International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $9.7K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Brighter Years Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.9K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.3K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT INDOCARE CITRAPASIFIC | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT INDOCARE CITRAPASIFIC | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $47.9K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | BRIGHTER YEARS CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | BRIGHTER YEARS CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | PT INDOCARE CITRAPASIFIC | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | PT INDOCARE CITRAPASIFIC | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2025-08-14 | 其他护肤品 | K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $30.3K |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | PT INDOCARE CITRAPASIFIC | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2025-05-25 | 其他护肤品 | K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $18.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 药用植物 | K.P. Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2023-02-22 | 药用植物 | K.P.PHARMA (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $6.0K |