TG Viet Nam Trading XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非棉毛巾布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TG VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$387.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109647035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXV9GDR |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | 527 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TG VIET NAM TRADING XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 527 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02466666490 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $387.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 6 | $90.6K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.5K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Shanghai Taoshi Special Doors & Windows Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 铝制结构体、隔热玻璃单元 |
| Linyi Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他薄木板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Zhongfei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $9.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 铝制结构体 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-06-12 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-05 | 簇绒地毯 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-06-05 | 软垫木座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-06-05 | 塑料人造花 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-06-05 | 卧室木家具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-06-05 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2024-06-05 | 簇绒地毯 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-06-05 | 非LED吊灯 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-06-05 | 非木制可变形座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $50 |