YANG FRUITS CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YANG FRUITS
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$161.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603853444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEDKFY4 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Số 1510, tổ 2, ấp Tân Thành, Xã Thanh Bình, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YANG FRUITS |
| 企业英文名称 | YANG FRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1510, tổ 2, ấp Tân Lập, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84352838938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMOI BANANA SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $161.7K | 其他香蕉、803909 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $7.9K |
| 2026-07-29 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.2K |
| 2026-07-21 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.5K |
| 2026-07-16 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.5K |
| 2026-07-10 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.8K |
| 2026-07-07 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.6K |
| 2026-07-02 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.8K |
| 2026-06-30 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.8K |
| 2026-06-25 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.9K |
| 2026-06-19 | 其他香蕉 | AMOI BANANA SDN BHD | — | $8.5K |