Nature Mum Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 毛圈织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nature Mum Việt Nam
8
进口笔数
1
出口笔数
$132.7K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311982831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN163RA |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | 394 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURE MUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATURE MUM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 394 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84862722044 |
| 邮箱 | naturemum.vn@gmail.com |
| 传真 | 0862693889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600122 | 毛圈织物 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $132.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Ningchen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $132.7K | 毛圈织物、非棉毛巾布 |
| Beijing Zhongruihang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 复合增塑剂、其他多硫化物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA FABRICS | 印度 | 1 | $3.1K | 化纤盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 毛圈织物 | Hebei Ningchen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-21 | 毛圈织物 | Hebei Ningchen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-02 | 网眼薄纱织物 | Beijing Zhongruihang Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2025-06-12 | 毛圈织物 | Hebei Ningchen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2025-06-12 | 毛圈织物 | HEBEI NINGCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-06-12 | 非棉毛巾布 | Hebei Ningchen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-10-23 | 毛圈织物 | HEBEI NINGCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-10-23 | 非棉毛巾布 | HEBEI NINGCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-10-23 | 非棉毛巾布 | HEBEI NINGCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-04 | 非棉毛巾布 | HEBEI NINGCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $685 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 化纤盥洗织物 | VINA FABRICS | 印度 | $3.1K |