Bilico Construction & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị BILICO
317
进口笔数
2
出口笔数
$5.01M
进口金额
$21.5K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105365216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1JVA2C |
| 成立日期 | 2011-06-16 |
| 联系地址 | A29, Ngõ 20 phố Huy Du, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ BILICO |
| 企业英文名称 | BILICO CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT SOTCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A29, Ngõ 20 phố Huy Du, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466828232 |
| 邮箱 | info@bilico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $3.54M |
| 西班牙 | 60 | $1.09M |
| 巴基斯坦 | 19 | $133.0K |
| 土耳其 | 5 | $65.1K |
| 荷兰 | 9 | $51.1K |
| 印度 | 7 | $37.3K |
| 芬兰 | 2 | $27.7K |
| 美国 | 5 | $23.9K |
| 韩国 | 3 | $19.4K |
| 法国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | 53 | $998.0K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Hong Kong SPS Sauna & Swimming Pool Co., Ltd. | 中国 | 39 | $942.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 26 | $788.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Foshan JBN Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $339.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $293.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sirac Air Conditioning Equipments Co., Ltd. | 中国 | 12 | $204.8K | 热泵 |
| Glong Electric (Ningde) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $114.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| HAYWARD IBERICA SL | 西班牙 | 8 | $97.5K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Ningbo Blue Angel Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.2K | 扫帚刷子、高压塑料软管 |
| VGE B.V. | 荷兰 | 9 | $51.1K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | 2 | $21.5K | 泵零件、电镀设备 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他石制品 | Peak Minerals Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $750 |
| 2026-07-28 | 其他石制品 | Peak Minerals Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 其他石制品 | Peak Minerals Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $2.6K |
| 2026-07-27 | 其他离心泵 | Hayward Iberica S.L.U. | 中国 | $281 |
| 2026-07-27 | 其他离心泵 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $651 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2026-07-23 | 水净化机械 | EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-23 | 其他离心泵 | EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 中国 | $322 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电镀设备 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $21.2K |
| 2023-09-07 | 泵零件 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $270 |