Hoang Chau Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Hoàng Châu
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000363787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS3EDP7 |
| 成立日期 | 2002-01-15 |
| 联系地址 | 16 đường 610, Thị Trấn Nam Phước, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HOÀNG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Đường Hùng Vương, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842350877175 |
| 传真 | 0510779935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $727.2K |
| 老挝 | 2 | $404.2K |
| 越南 | 1 | $212.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thakheak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $404.2K | 8477机器零件、其他塑料建材 |
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 5 | $403.0K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $324.2K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 1 | $212.9K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $272 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | RATANAK D H (COMBODIA) RUBBER CO LTD | 越南 | $12.5K |