ANC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 充气球

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Anc Việt Nam

77
进口笔数
1
出口笔数
$848.6K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-17
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107423054
企查查编码QVN8DQ6PE4
成立日期2016-05-05
联系地址Số 3, tổ 8, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANC VIỆT NAM
企业英文名称ANC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84916768877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950662充气球
920890杂项乐器
950669其他球类
871680其他车辆
950659网球羽毛球拍
392690其他塑料制品
640411纺织面料运动鞋
853120LED/LCD指示面板
950699其他户外娱乐设备
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
920890杂项乐器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$416.7K
巴基斯坦21$216.3K
泰国14$159.6K
日本12$34.0K
中国台湾7$10.6K
韩国2$6.4K
越南1$4.2K
意大利1$903

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khalid Overseas Corporation巴基斯坦9$131.8K充气球、其他球类
Molten Corp. Corporation Tokyo Headquarters泰国9$114.4K充气球、其他车辆
Wuxi Xintianshi Sports Co., Ltd.中国5$112.6K充气球
Jiangsu Tianling Sporting Goods Co., Ltd.中国5$95.1K充气球
MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS日本6$89.0K充气球、杂项乐器
Molten Corp. Tokyo Headquarters中国8$79.7K充气球
Pingxiang Leqiu Sporting Goods Co., Ltd.中国5$54.9K充气球
Molten Corp. Corporation Tokyo Headquarters巴基斯坦6$42.0K充气球
Shenzhen Crestgolf Supplies Co., Ltd.中国4$24.0K其他球类、高尔夫球
Molten Corp. Corporation Tokyo Headquarters日本7$17.1K杂项乐器、充气球

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molten (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.1K充气球、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22杂项乐器MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS日本$1.1K
2026-04-22杂项乐器MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS日本$946
2026-04-22充气球KHALID OVERSEAS CORP巴基斯坦$6.8K
2026-04-22充气球KHALID OVERSEAS CORP巴基斯坦$6.8K
2026-04-22杂项乐器MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS日本$946
2026-04-22杂项乐器MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS日本$1.1K
2026-04-21充气球MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS泰国$9.2K
2026-04-21充气球MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS泰国$9.2K
2026-04-15充气球MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS巴基斯坦$2.2K
2026-04-15充气球MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS巴基斯坦$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-17杂项乐器MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$1.1K

相关企业 · 同类产品

ANC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →