ANC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anc Việt Nam
77
进口笔数
1
出口笔数
$848.6K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-17
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107423054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DQ6PE4 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 3, tổ 8, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84916768877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 920890 | 杂项乐器 |
| 950669 | 其他球类 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920890 | 杂项乐器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $416.7K |
| 巴基斯坦 | 21 | $216.3K |
| 泰国 | 14 | $159.6K |
| 日本 | 12 | $34.0K |
| 中国台湾 | 7 | $10.6K |
| 韩国 | 2 | $6.4K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
| 意大利 | 1 | $903 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khalid Overseas Corporation | 巴基斯坦 | 9 | $131.8K | 充气球、其他球类 |
| Molten Corp. Corporation Tokyo Headquarters | 泰国 | 9 | $114.4K | 充气球、其他车辆 |
| Wuxi Xintianshi Sports Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.6K | 充气球 |
| Jiangsu Tianling Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.1K | 充气球 |
| MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 日本 | 6 | $89.0K | 充气球、杂项乐器 |
| Molten Corp. Tokyo Headquarters | 中国 | 8 | $79.7K | 充气球 |
| Pingxiang Leqiu Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.9K | 充气球 |
| Molten Corp. Corporation Tokyo Headquarters | 巴基斯坦 | 6 | $42.0K | 充气球 |
| Shenzhen Crestgolf Supplies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.0K | 其他球类、高尔夫球 |
| Molten Corp. Corporation Tokyo Headquarters | 日本 | 7 | $17.1K | 杂项乐器、充气球 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molten (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.1K | 充气球、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 杂项乐器 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 杂项乐器 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 日本 | $946 |
| 2026-04-22 | 充气球 | KHALID OVERSEAS CORP | 巴基斯坦 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 充气球 | KHALID OVERSEAS CORP | 巴基斯坦 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 杂项乐器 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 日本 | $946 |
| 2026-04-22 | 杂项乐器 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 充气球 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 充气球 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 巴基斯坦 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP TOKYO HEADQUARTERS | 巴基斯坦 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 杂项乐器 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |