Southern Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Hóa Chất Miền Nam
95
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800662621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN3ADDT |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | 137B -137C, Trần Hưng Đạo, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HÓA CHẤT MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 137B -137C, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02923744050 |
| 传真 | 02923744030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.30M |
| 印度 | 15 | $1.04M |
| 中国台湾 | 4 | $244.3K |
| 泰国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goliath Ingredients (Belize) Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.56M | 其他三嗪化合物、高锰酸钾 |
| Goliath Ingredients (Belize) Co. Ltd. | 印度 | 14 | $977.4K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Goliath Ingredients (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $531.3K | 工业清洁制剂、氯化铝 |
| GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 伯利兹 | 6 | $281.2K | 氯化铝、硫酸镁 |
| Goliath Ingredients (Belize) Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $244.3K | 硫酸铜 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他三嗪化合物 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-21 | 其他三嗪化合物 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-17 | 氯化铝 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-17 | 氯化铝 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 硫酸镁 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 硫酸镁 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-18 | 其他无环醛 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-02-25 | 高锰酸钾 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-02-24 | 其他消毒剂 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO., LTD | 印度 | $63.3K |
| 2025-12-29 | 其他三嗪化合物 | GOLIATH INGREDIENTS (BELIZE) CO LTD | 中国 | $27.9K |