Trung Khanh LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,197 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRùNG KHáNH LS
1,197
进口笔数
0
出口笔数
$6.31M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWJT2AN |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Số 6, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRÙNG KHÁNH LS |
| 企业英文名称 | TRUNG KHANH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84762621585 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 091011 | 整姜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,197 | $6.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,147 | $6.00M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $218.1K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $72.8K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Jia Yun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 柑橘、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-03 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-01 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-31 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-30 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-30 | 整姜 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-10-30 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-30 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-29 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-29 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $9.0K |