Hiep Thanh Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HIệP THàNH PHáT
0
进口笔数
243
出口笔数
$0
进口金额
$556.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300824580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT066FG |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Lô CN03, CN04 Cụm Công nghiệp Quán Lát, Xã Đức Hiệp, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HIỆP THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN03, CN04 Cụm Công nghiệp Quán Lát, Xã Long Phụng, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84963203164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $556.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 117 | $262.6K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 70 | $201.4K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 15 | $31.7K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.3K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 7 | $16.7K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 纸制卷轴 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILEX (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $4.2K | 木托盘 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 9 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cong Ty TNHH Textile | 越南 | 1 | $1.8K | 纸制卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $593 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $398 |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $838 |
| 2026-04-27 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $838 |
| 2026-04-27 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $593 |
| 2026-04-27 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $398 |
| 2026-04-15 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $593 |
| 2026-04-15 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $3.0K |