Ho Guom Electronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Hồ Gươm
- 邮箱3
- Facebook1
40
进口笔数
0
出口笔数
$437.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106814288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NACRM8 |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 6, phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ HỒ GƯƠM |
| 企业英文名称 | HO GUOM ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 6, phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02435134848 |
| 邮箱 | dientuhoguom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $437.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Masterland International Industry Ltd. | 中国 | 13 | $251.8K | 非CRT显示器、贱金属配件 |
| SHENZHEN YINGXINHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $92.2K | 非CRT显示器 |
| SUNMI GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $34.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、收银机 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| SUNMI TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | 1 | $21.6K | 收银机、机器零件 |
| Shenzhen Topleo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 电视接收装置、通信设备 |
| Sunmi | 中国 | 9 | $2.5K | 收银机、其他计算机器 |
| Shanghai Sunmi Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.3K | 收银机、机器零件 |
| HUZHOU XINGCHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $16 | 苯乙烯泡沫塑料板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | SHENZHEN YINGXINHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | SHENZHEN YINGXINHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |