Digitek Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIGITEK VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$415.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107339081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQKCPB5 |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Số 5 hẻm 1 ngách 22 ngõ 364, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIGITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIGITEK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 hẻm 1 ngách 22 ngõ 364, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84982250083 |
| 邮箱 | tuanma@digitek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $415.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $409.2K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| ATE ASEAN MS Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.4K | 其他阀门电子管、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 通信设备 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $224 |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-12-17 | 电气信号装置 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $146.6K |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-17 | 非磁带视频设备 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $174.5K |