Hoang Anh Production & Trading Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cơ Khí Hoàng Anh

6
进口笔数
16
出口笔数
$27.0K
进口金额
$46.1K
出口金额
2024-12-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $650 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $276 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $764 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $650 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $276 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $764 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106393368
企查查编码QVNWEJ83A4
成立日期2013-12-18
联系地址Thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HOÀNG ANH
企业英文名称HOANG ANH PRODUCTION AND TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84945232884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
730640不锈钢焊管
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
73101050-300升容器
761699其他铝制品
846694机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$27.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$46.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liyang Hongyang Feed Machinery Co., Ltd.中国6$27.0K农用机械零件、食品机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DYT Vietnam Co., Ltd.越南8$38.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南8$7.6K其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$3.2K
2024-12-26农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$1.9K
2024-05-22农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$1.3K
2024-05-22农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$720
2024-05-20农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$720
2024-05-20农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$3.1K
2023-12-26农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$1.3K
2023-12-26农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$720
2023-11-02农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$2.6K
2023-11-02农用机械零件LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD中国$1.4K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20不锈钢焊管CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$1.6K
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$1.2K
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$459
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$73
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$373
2026-04-2050-300升容器CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$8.7K
2026-04-19其他车辆CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$13.6K
2026-02-09机床零件CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$640
2025-12-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$2.0K
2025-12-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$115

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Production & Trading Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →