Hoang Anh Production & Trading Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cơ Khí Hoàng Anh
6
进口笔数
16
出口笔数
$27.0K
进口金额
$46.1K
出口金额
2024-12-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106393368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEJ83A4 |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | Thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH PRODUCTION AND TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84945232884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Hongyang Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.0K | 农用机械零件、食品机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-26 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-22 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-22 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-05-20 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-05-20 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-26 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-26 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-11-02 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-02 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $373 |
| 2026-04-20 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-19 | 其他车辆 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $13.6K |
| 2026-02-09 | 机床零件 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $640 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $115 |