Song Hao Threading Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CHẻ ĐIềU SONG HàO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$835.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801285433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8FNWBW |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Đường ĐT 759, khu phố 1, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CHẺ ĐIỀU SONG HÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 759, khu phố 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84826579979 |
| 邮箱 | maychedieusonghao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $590.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $213.4K |
| 中国 | 1 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vaaniya Corp. Oration | 印度 | 7 | $313.0K | 果蔬加工机械、食品机械零件 |
| VAANIYA CORP | 印度 | 3 | $274.2K | 果蔬加工机械、食品机械零件 |
| Mirarth Agri Tech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $213.4K | 食品加工机械 |
| Guangdong Rongyutai Enterprises | 中国 | 1 | $30.7K | 簇绒地毯、羊毛围巾 |
| Oscar Cashew Tech | 印度 | 1 | $3.7K | 果蔬加工机械、种子分选机 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $17.0K |
| 2026-04-04 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $24.5K |
| 2026-04-04 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $43.5K |
| 2026-04-04 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-04 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $14.0K |
| 2026-02-05 | 食品机械零件 | VAANIYA CORP | 印度 | $5.1K |
| 2026-02-05 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $9.2K |
| 2026-02-05 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $29.4K |
| 2026-02-05 | 食品机械零件 | VAANIYA CORP | 印度 | $4.4K |
| 2026-02-05 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP | 印度 | $6.6K |