SON HA GREEN BIOTECH ENVIRONMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC MôI TRườNG SơN Hà XANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$59.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315304178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT175YTB |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Ô 11 - LK2 - Tiểu khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÔI TRƯỜNG SƠN HÀ XANH |
| 企业英文名称 | SON HA GREEN BIOTECH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 11 - LK2 - Tiểu khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84929149899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $38.5K | 丙烯酸短纤纱、钢铁卫浴器具 |
| GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $20.9K | 油罐挂车、矿物材料模具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-01-02 | 300升以上塑料容器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-12-09 | 300升以上塑料容器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-12-28 | 300升以上塑料容器 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-04-25 | 300升以上塑料容器 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-25 | 300升以上塑料容器 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-25 | 300升以上塑料容器 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-04-25 | 300升以上塑料容器 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |