Pega Online Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEGA HOMES
27
进口笔数
0
出口笔数
$408.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315317667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W93NQ0 |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | số 592 Liên Phường, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEGA HOMES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 592 Liên Phường, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0975364004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $408.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Nete Sanitary Co., Ltd. | 中国 | 8 | $187.1K | 其他塑料洁具、塑料家用制品 |
| Jiangsu Dezhu Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.5K | 卫生用品、塑料家用制品 |
| Shenzhen Chongxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 其他电动家用器具、水净化机械 |
| Puyuan (Dalian) Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.1K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Xiamen Nete Sanitary Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.9K | 阀门龙头 |
| Guangdong Yingjie Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他石制品 | PUYUAN (DALIAN) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-03-09 | 其他植物产品 | PUYUAN (DALIAN) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-03-09 | 其他植物产品 | PUYUAN (DALIAN) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 其他石制品 | PUYUAN (DALIAN) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-03-09 | 其他石制品 | PUYUAN (DALIAN) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-03-09 | 其他石制品 | PUYUAN (DALIAN) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-03-09 | 其他植物产品 | PUYUAN (DALIAN) PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-02-10 | 水净化机械 | SHENZHEN CHONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 水净化机械 | SHENZHEN CHONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 水净化机械 | SHENZHEN CHONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |