SVAL International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SVAL QUốC Tế
- 邮箱1
102
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106067300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE5YXGU |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SVAL QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | SVAL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02466806643 |
| 邮箱 | sval@sval.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $336.7K |
| 美国 | 43 | $326.8K |
| 新加坡 | 31 | $319.2K |
| 奥地利 | 14 | $216.5K |
| 中国 | 14 | $130.8K |
| 德国 | 7 | $48.9K |
| 瑞典 | 5 | $16.0K |
| 捷克 | 1 | $7.7K |
| 英国 | 1 | $5.5K |
| 墨西哥 | 2 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flowserve Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $1.15M | 泵零件、其他塑料制品 |
| Asia Pacific Teknik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $67.8K | 阀门零件、其他自动控制仪 |
| Flowserve India Controls Private Ltd. | 印度 | 5 | $47.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Amarillo Gear Co., LLC | 美国 | 1 | $44.1K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.4K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Asia Teknik Consulting Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Versa Products Co., Inc. | 美国 | 2 | $7.9K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Kobold Messring GmbH | 德国 | 4 | $6.0K | 液体流量计、其他自动控制仪 |
| Khong Lieng Trading Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.4K | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
| d67adeb28520d06c7165e3d8d993ba8c | 2 | $996 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 自动控制仪器 | FLOWSERVE PTE LTD | 瑞典 | $3.3K |