SVAL International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SVAL QUốC Tế

102
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $996 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $996 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106067300
企查查编码QVNJE5YXGU
成立日期2012-12-25
联系地址Số 11, ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SVAL QUỐC TẾ
企业英文名称SVAL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02466806643
邮箱sval@sval.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
848330轴承座
903281自动控制仪器
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
841231气动直线发动机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度27$336.7K
美国43$326.8K
新加坡31$319.2K
奥地利14$216.5K
中国14$130.8K
德国7$48.9K
瑞典5$16.0K
捷克1$7.7K
英国1$5.5K
墨西哥2$4.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flowserve Pte. Ltd.新加坡69$1.15M泵零件、其他塑料制品
Asia Pacific Teknik Sdn. Bhd.马来西亚4$67.8K阀门零件、其他自动控制仪
Flowserve India Controls Private Ltd.印度5$47.8K阀门零件、阀门龙头
Amarillo Gear Co., LLC美国1$44.1K齿轮及变速器、传动部件
Flender Pte. Ltd.新加坡1$31.4K齿轮及变速器、离合器联轴器
Asia Teknik Consulting Pte. Ltd.新加坡2$8.8K阀门零件、阀门龙头
Versa Products Co., Inc.美国2$7.9K液压气压阀门、阀门龙头
Kobold Messring GmbH德国4$6.0K液体流量计、其他自动控制仪
Khong Lieng Trading Co. Pte. Ltd.新加坡2$5.4K金属复合垫圈、非螺纹垫圈
d67adeb28520d06c7165e3d8d993ba8c2$996

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$6.4K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$3.4K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$6.4K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$4.2K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$3.4K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$3.4K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$6.4K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$2.2K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD中国$4.2K
2026-04-06自动控制仪器FLOWSERVE PTE LTD瑞典$3.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SVAL International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →