MNP Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MNP ENGINEERING
12
进口笔数
0
出口笔数
$249.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107984532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PB7KAV |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | LK05 - 21, khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNP ENGINEERING |
| 企业英文名称 | MNP ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK05 - 21, khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967336319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $112.3K |
| 中国台湾 | 2 | $31.5K |
| 法国 | 1 | $25.9K |
| 德国 | 2 | $24.0K |
| 中国 | 2 | $19.7K |
| 韩国 | 3 | $17.4K |
| 英国 | 1 | $12.5K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trustman Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $114.9K | 可调扳手、教学演示仪器 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 英国 | 2 | $38.4K | 混合机、电力控制板 |
| LUKSTAR HITECH LTD | 中国台湾 | 1 | $29.8K | 其他工艺机床、非数控钻床 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 德国 | 1 | $23.2K | 教学演示仪器、静止变流器 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 变压器零件、其他功能机器 |
| Lukstar Hitech Ltd. | 韩国 | 2 | $16.4K | 教学演示仪器、水净化机械 |
| ILSHIN BioBase Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 工业干燥设备、工业干燥机 |
| Burntwood Holding Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 温控处理设备、混合机 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 混合机、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 混合机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $438 |
| 2024-10-21 | 温控处理设备 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $255 |
| 2024-10-21 | 混合机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $492 |
| 2024-10-21 | 其他离心机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $468 |
| 2024-10-21 | 光学辐射仪器 | LUKSTAR HITECH LTD | 法国 | $25.9K |
| 2024-10-21 | 医用消毒器 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-10-15 | 分析仪器 | LUKSTAR HITECH LTD | 英国 | $12.5K |
| 2024-09-30 | 工业电炉 | LUKSTAR HITECH LTD | 德国 | $11.6K |
| 2024-09-30 | 工业电炉 | LUKSTAR HITECH LTD | 德国 | $11.6K |
| 2024-09-26 | 非数控钻床 | LUKSTAR HITECH LTD | 中国台湾 | $29.8K |