Dai Ban Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Bản
1
进口笔数
19
出口笔数
$15.3K
进口金额
$203.6K
出口金额
2023-05-24
最近进口
2025-10-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200409833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MJ80WS |
| 成立日期 | 2000-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI BẢN |
| 企业英文名称 | DAI BAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đại Đồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253850474 |
| 传真 | 02253850474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $203.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Jinjiada Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他塑料建材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | 13 | $141.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 5 | $53.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 其他塑料建材 | Foshan Nanhai Jinjiada Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2023-05-24 | 其他塑料建材 | Foshan Nanhai Jinjiada Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-24 | 其他塑料建材 | Foshan Nanhai Jinjiada Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-09-20 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2025-09-08 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2025-03-22 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-01-15 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-09-27 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-04-16 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2023-11-23 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2023-08-14 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2023-08-02 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |