Thinh Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị CôNG NGHIệP THịNH PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$51.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108906618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA3QU0F |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 18B ngách 47 ngõ 255 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINHPHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18B ngách 47 ngõ 255 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84825012299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 321590 | 其他墨水 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $40.0K |
| 马来西亚 | 1 | $6.0K |
| 阿联酋 | 8 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itasc Communication Technologies Llc | 印度 | 1 | $40.0K | 其他胶印机 |
| YY GRAPHIC MACHINERY | 马来西亚 | 1 | $6.0K | 其他胶印机、卷筒胶印机 |
| Noufal Abdulkhadr | 阿联酋 | 4 | $2.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Noufal Abdulkhader | 阿联酋 | 2 | $1.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| ITACS Communication Technologies LLC | 阿联酋 | 2 | $1.5K | 电气设备零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 其他胶印机 | YY GRAPHIC MACHINERY | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-10-25 | 其他胶印机 | YY GRAPHIC MACHINERY | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-12-10 | 其他电子集成电路 | NOUFAL ABDULKHADR | 阿联酋 | $240 |
| 2024-07-31 | 电气设备零件 | NOUFAL ABDULKHADER | 阿联酋 | $20 |
| 2024-07-31 | 电力控制板 | NOUFAL ABDULKHADER | 阿联酋 | $30 |
| 2024-07-31 | 静止变流器 | NOUFAL ABDULKHADER | 阿联酋 | $30 |
| 2024-07-31 | 大功率交直流电机 | NOUFAL ABDULKHADER | 阿联酋 | $320 |
| 2024-07-05 | 其他胶印机 | ITASC COMMUNICATION TECHNOLOGIES LLC | 印度 | $40.0K |
| 2024-06-28 | 大功率交直流电机 | NOUFAL ABDULKHADR | 阿联酋 | $75 |
| 2024-06-28 | 电力控制板 | NOUFAL ABDULKHADR | 阿联酋 | $100 |