Thai Le Electrical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Thái Lê

17
进口笔数
0
出口笔数
$215.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107085694
企查查编码QVNQKK8313
成立日期2015-11-05
联系地址Số 18, ngõ 76, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN THÁI LÊ
企业英文名称THAI LE ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, ngõ 76, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+84968652826
邮箱thietbidienthaile@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
853540高压电涌抑制器
853120LED/LCD指示面板
854690非玻陶绝缘体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时15$205.6K
法国2$6.3K
中国1$2.4K
意大利1$691

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexans Power Accessories France法国12$148.1K其他高压电路装置、塑料管件
0d19b7e71c3c1a80faa067fc74f256114$64.5K
PARKER GROUP HK LTD中国香港1$2.4K电力控制板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$5.2K
2026-04-21其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$5.2K
2026-04-01其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$6.5K
2026-04-01其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$5.5K
2026-04-01其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$5.5K
2026-04-01其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$6.5K
2026-03-03其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$10.6K
2026-03-03其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$8.4K
2026-03-03其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE意大利$691
2025-12-22其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$3.4K

相关企业 · 同类产品

Thai Le Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →