Thai Le Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Thái Lê
17
进口笔数
0
出口笔数
$215.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107085694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKK8313 |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 76, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN THÁI LÊ |
| 企业英文名称 | THAI LE ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 76, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84968652826 |
| 邮箱 | thietbidienthaile@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 15 | $205.6K |
| 法国 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $691 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexans Power Accessories France | 法国 | 12 | $148.1K | 其他高压电路装置、塑料管件 |
| 0d19b7e71c3c1a80faa067fc74f25611 | 4 | $64.5K | ||
| PARKER GROUP HK LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $5.2K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $6.5K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $6.5K |
| 2026-03-03 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $10.6K |
| 2026-03-03 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $8.4K |
| 2026-03-03 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 意大利 | $691 |
| 2025-12-22 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $3.4K |