TCSD Equipment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 车载起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị TCSD
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317969192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8G3MQP |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TCSD |
| 企业英文名称 | TCSD TECHNOLOGY DEVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909014579 |
| 邮箱 | tcsd@tcsd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842691 | 车载起重机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.05M |
| 韩国 | 5 | $44.1K |
| 德国 | 2 | $6.2K |
| 瑞士 | 1 | $561 |
| 中国台湾 | 3 | $482 |
| 美国 | 2 | $277 |
| 克罗地亚 | 1 | $81 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $32 |
| 墨西哥 | 1 | $28 |
| 马来西亚 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 13ecb7668320b281df58d9b4022c4f81 | 15 | $392.3K | ||
| Shanghai Jevol Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $223.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Guangzhou Eounice Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.8K | 车载起重机、车库千斤顶 |
| Peak Corp. Oration | 中国 | 3 | $87.0K | 车库千斤顶、8425机械零件 |
| Yantai Vico Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.8K | 其他功能机器、自动电阻焊机 |
| Koeng Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $40.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Solary Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.2K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Wonderfu Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 手动气泵、其他功能机器 |
| Fuzhou Fuguang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 记录式万用表、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 车载起重机 | GUANGZHOU EOUNICE MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 车载起重机 | GUANGZHOU EOUNICE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 车载起重机 | GUANGZHOU EOUNICE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 车载起重机 | GUANGZHOU EOUNICE MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-20 | 温控处理设备 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 非自动电阻焊机 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-20 | 温控处理零件 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-20 | 非自动电阻焊机 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 感应加热设备 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |