AUTOSMART AUTOMATISM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Công nghệ tự động hoá AUTOSMART
8
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102393889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN87EY9H |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | Số 9C, ngách 119, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ AUTOSMART |
| 企业英文名称 | AUTOSMART AUTOMATISM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9C, ngách 119, ngõ 68, đường Cầu giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán buôn nhựa tổng hợp. Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Sản xuất xe có động cơ; Sản xuất sản phẩm từ plastic; Dịch vụ giới thiệu việc làm (không bao gồm dịch vụ môi giới, tuyển chọn, cung cấp lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Bán buôn đồ dùng cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm); Bán lẻ hàng hoá: hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Cho thuê xe có động cơ; Bán phụ tùng và các bộ phần phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn ô tô và xe có động cơ; Dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống lưu động (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Đại lý mua, đại lý bán,ký gửi hàng hoá; Sản xuất sản phẩm bằng kim loại; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Rèn, đập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại; Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại; Đúc kim loại màu; Đúc sắt thép; Sản xuất kim loại màu và kim loại quý; Sản xuất sắt, thép, gang; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Sản xuất thiết bị âm thanh và video điện tử cho giải trí gia đình, xe có động cơ, hệ thống truyền thanh và thiết bị khuếch đại âm thanh; Sản xuất thiết bị âm thanh nổi; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán lẻ văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh; Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính); Trang trí nội thất; Sản xuất cột và cuộn chống sét; Sản xuất pin và ắc quy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện); Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa; Sản xuất, cung cấp và lắp đặt thiết bị tự động hoá, camera giám sát, thiết bị chống trộm, chống cháy, hệ thống cửa từ tự động, thiết bị điều khiển từ xa, thiết bị kiểm soát ra vào trong ngành công nghiệp (lắp đặt trong toà nhà, văn phòng, hộ gia đình, ô tô, các khu công nghiệp). |
| 电话 | +842432922882 |
| 邮箱 | binhgiamsat@gmail.com |
| 官网 | www.autosmart.com.vn |
| 传真 | 2922883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $13.8K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| ZHUHAI RAYSHARP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $10.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SHENZHEN SUNSOONT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $7.6K | 通信设备、其他测量仪器 |
| HUIZHOU ADP OPTICAL COMMUNICATIONS CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 绝缘电线、7mm以下铝合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $354 |
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-08-13 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-13 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-13 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-13 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-13 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |