Hiep Ngoc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他谷物残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIệP NGọC
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$11.91M
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801360888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC4271C |
| 成立日期 | 2014-10-04 |
| 联系地址 | C8-29, Đường số 12, KDC Phú An, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP NGỌC |
| 企业英文名称 | HIEP NGOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C8-29, Đường số 12, KDC Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909000389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $8.69M |
| 越南 | 15 | $909.1K |
| 卡塔尔 | 3 | $68.3K |
| 中国台湾 | 2 | $34.0K |
| 南非 | 1 | $30.8K |
| 美国 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp. | 中国 | 47 | $5.16M | 其他谷物残渣、碎米 |
| Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.69M | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 |
| Guangdong Timo Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $929.3K | 其他谷物残渣 |
| GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | 8 | $836.6K | 淀粉残渣、其他谷物残渣 | |
| GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | 6 | $799.7K | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 | |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $504.8K | 407210、碾磨大米 |
| GUANGDONG TIMO AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 4 | $503.3K | 其他谷物残渣 | |
| Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $501.1K | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Xiamen Yuezhongfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $202.4K | 其他谷物残渣、碾磨大米 |
| Bradma Qatar Food | 越南 | 4 | $94.4K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他谷物残渣 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $99.3K |
| 2026-03-21 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $156.0K |
| 2026-03-18 | 其他谷物残渣 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $102.3K |
| 2026-03-16 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $125.1K |
| 2026-03-14 | 碾磨大米 | B & B CORNER CORP | 美国 | $22.0K |
| 2026-03-13 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $125.1K |
| 2026-03-09 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $99.3K |
| 2026-03-09 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $191.0K |
| 2026-03-05 | 其他谷物残渣 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $95.6K |
| 2026-03-05 | 其他谷物残渣 | GUANGDONG TIMO AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | — | $157.5K |