Thien Ma Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP THIêN Mã (VIệT NAM)
10
进口笔数
7
出口笔数
$1.39M
进口金额
$237.7K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-11-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301241193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27E3PGU |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 2A Lô 2 Tòa Thương mại Thống Nhất, Thửa đất số 102 Tờ bản đồ số 96 Tòa Thương mại Thống nhất, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP THIÊN MÃ (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | (VIETNAM) THIEN MA REAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 26, CN2, Cụm công nghiệp DV làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | yongming.x@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $186.0K |
| 中国 | 1 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huacan Supply Chain Management (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.39M | 电动叉车、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $110.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Huacan Supply Chain Management (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-01-23 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-23 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-01-23 | 汽车座椅零件 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-01-23 | 汽车座椅零件 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-01-23 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-01-23 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非自走式叉车 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-15 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-15 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-15 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-15 | 电动叉车 | HUACAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-07-27 | 非自走式叉车 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $37.9K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $37.9K |
| 2025-04-09 | 电动叉车 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2025-04-09 | 电动叉车 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2025-02-25 | 非自走式叉车 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $789 |