Pho Hien Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu phố hiến
12
进口笔数
8
出口笔数
$76.9K
进口金额
$48.1K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-05-16
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105023607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY0RVNA |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Số 20/194/30/1 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHỐ HIẾN |
| 企业英文名称 | PHO HIEN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/194/30/1 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842466870372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $60.6K |
| 意大利 | 3 | $15.9K |
| 荷兰 | 1 | $483 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $48.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning TAGRM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他农林机械、混合机 |
| Enoagricola Rossi S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 1 | $14.8K | 非螺纹垫圈、其他钢铁非螺纹件 |
| Fenghua Agricultural Equipment (Jining) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 播种种植机、非圆盘耙及中耕机 |
| Weifang Runshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 草料打捆机、收割机零件 |
| Weifang Sichuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 矿物棉、处理纺织物 |
| Baoding So Luen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 非便携喷雾器、非车用柴油机 |
| Weifang Dilon Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 土壤机械零件 |
| Guangzhou Xingchao Agriculture Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 传动轴及曲柄、柴油机零件 |
| Durapower Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 电力控制板、75kVA以下交流发电机 |
| IMC Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $483 | 变速箱及零件、土方机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $32.1K | 非泡沫橡胶密封件、发动机空气滤清器 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.5K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.6K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非圆盘耙及中耕机 | Fenghua Agricultural Equipment (Jining) Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-19 | 其他割草机 | Fenghua Agricultural Equipment (Jining) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 肥料撒布机 | Fenghua Agricultural Equipment (Jining) Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2025-09-12 | 非数控刃磨机 | Weifang Sichuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $867 |
| 2025-07-03 | 车辆制动零件 | IMC Europe B.V. | 荷兰 | $64 |
| 2025-07-03 | 草坪压路机 | Baoding So Luen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-07-03 | 车辆制动零件 | IMC Europe B.V. | 荷兰 | $219 |
| 2025-07-03 | 车辆制动零件 | IMC Europe B.V. | 荷兰 | $200 |
| 2025-02-05 | 非便携喷雾器 | Weifang Sichuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2024-10-31 | 草料打捆机 | Weifang Runshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 内燃机滤油器 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2026-05-16 | 发动机空气滤清器 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $172 |
| 2026-05-16 | 发动机空气滤清器 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $208 |
| 2026-05-16 | 车用照明信号装置 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $636 |
| 2026-05-16 | 硫化橡胶管 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-05-16 | 发动机空气滤清器 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $239 |
| 2026-05-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $77 |
| 2026-05-16 | 发动机泵 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $74 |
| 2026-05-16 | 发动机空气滤清器 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $540 |
| 2026-05-16 | 农用切割刀片 | Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | $222 |