Community Media Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Cộng Đồng
44
进口笔数
0
出口笔数
$9.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304658922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K0X2QT |
| 成立日期 | 2006-10-25 |
| 联系地址 | 38/25 Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CMVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/1D Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0839976861 |
| 邮箱 | vu.tran@cmvn.com.vn |
| 传真 | 0839979852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 37 | $5.45M |
| 捷克 | 11 | $1.71M |
| 美国 | 7 | $1.62M |
| 中国 | 12 | $634.1K |
| 德国 | 6 | $118.6K |
| 中国台湾 | 1 | $50.9K |
| 越南 | 4 | $46.3K |
| 韩国 | 2 | $45.0K |
| 菲律宾 | 2 | $26.7K |
| 印度 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Invictus Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 36 | $8.07M | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| 1c578afdfdea1eb6889630593da28196 | 5 | $1.14M | ||
| Wahsis Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $503.3K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他自动数据处理系统 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $32.5K |
| 2026-04-16 | 存储单元 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-04-16 | 存储单元 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-04-16 | 其他自动数据处理系统 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $32.5K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理系统 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $32.5K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理系统 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $32.5K |
| 2026-04-15 | 存储单元 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-04-15 | 存储单元 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-03-06 | 其他自动数据处理系统 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $99.8K |
| 2026-03-06 | 其他自动数据处理系统 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $64.0K |