Trang Duy Water Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRANG DUY WATER
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314620999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV5QPE5 |
| 成立日期 | 2017-09-12 |
| 联系地址 | Số 98 đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRANG DUY WATER |
| 企业英文名称 | TRANG DUY WATER IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902798888 |
| 邮箱 | trangduywater@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 25 | $1.13M |
| 泰国 | 25 | $592.7K |
| 中国 | 9 | $135.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | 18 | $937.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Thai Sin Rubber Industry Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $479.7K | 摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| PT Prima Jireh | 印度尼西亚 | 7 | $189.3K | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| Hebei Jiuda Sprocket Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.5K | 摩托车及配件、传动部件 |
| Hangzhou Qianjiang Chain Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.0K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| CF & A Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $61.0K | 摩托车充气轮胎、摩托车及配件 |
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $37.0K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| 9efcc3336eaa3309294b7d149679a94e | 1 | $15.1K |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $79.9K |
| 2026-05-07 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $80.3K |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $769 |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 摩托车充气轮胎 | PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | $2.3K |