Trang Duy Water Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 摩托车充气轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRANG DUY WATER

58
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314620999
企查查编码QVNBV5QPE5
成立日期2017-09-12
联系地址Số 98 đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRANG DUY WATER
企业英文名称TRANG DUY WATER IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84902798888
邮箱trangduywater@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401140摩托车充气轮胎
271019非轻质石油
340250零售清洁粉剂
731511滚子链
871410摩托车及配件
340319非纺织润滑剂
392610塑料文具
610990非棉针织背心
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚25$1.13M
泰国25$592.7K
中国9$135.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚18$937.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Thai Sin Rubber Industry Co., Ltd.泰国17$479.7K摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎
PT Prima Jireh印度尼西亚7$189.3K非轻质石油、零售清洁粉剂
Hebei Jiuda Sprocket Manufacture Co., Ltd.中国6$73.5K摩托车及配件、传动部件
Hangzhou Qianjiang Chain Industries Co., Ltd.中国3$62.0K滚子链、钢铁铰接链
CF & A Corporation Co., Ltd.泰国4$61.0K摩托车充气轮胎、摩托车及配件
Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd.泰国3$37.0K滚子链、钢铁铰接链
9efcc3336eaa3309294b7d149679a94e1$15.1K

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$79.9K
2026-05-07摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$80.3K
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$769
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$2.8K
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$2.5K
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$1.2K
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$2.2K
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$2.8K
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$2.2K
2026-04-24摩托车充气轮胎PT INDUSTRI KARET DELI印度尼西亚$2.3K

相关企业 · 同类产品

Trang Duy Water Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →