BA TAM SAU TM & DV CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV BA TáM SáU
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$20.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317212998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4G6YRN |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 354/89/19 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV BA TÁM SÁU |
| 企业英文名称 | BA TAM SAU TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84931163386 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610432 | 棉针织夹克 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610452 | 棉针织裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $18.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $780 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NHU LE | 美国 | 1 | $12.3K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| BRIAN ELLIOTT | 美国 | 1 | $1.9K | 印刷标签、女式纺织裤 |
| RUMPY LLC | 美国 | 1 | $1.7K | 女式纺织裤、非棉男内裤 |
| STEPHEN HOOPER | 美国 | 1 | $1.5K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| VP OF OPERATIONS FOR ON ICE GEAR | 美国 | 1 | $1.2K | 女式纺织裤 |
| LIN CHAN MING | 中国台湾 | 1 | $1.1K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Na Pacific 9289-3007 Quebec Inc | 加拿大 | 1 | $780 | 其他风扇 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 印刷标签 | BRIAN ELLIOTT | 美国 | $11 |
| 2023-05-10 | 女式纺织裤 | BRIAN ELLIOTT | 美国 | $310 |
| 2023-05-10 | 女式纺织裤 | BRIAN ELLIOTT | 美国 | $758 |
| 2023-05-10 | 女式纺织裤 | BRIAN ELLIOTT | 美国 | $820 |
| 2023-05-08 | 女式纺织裤 | VP OF OPERATIONS FOR ON ICE GEAR | 美国 | $1.2K |
| 2023-04-27 | 女式纺织内裤 | RUMPY LLC | 美国 | $694 |
| 2023-04-27 | 女式纺织内裤 | RUMPY LLC | 美国 | $386 |
| 2023-04-27 | 非棉男内裤 | RUMPY LLC | 美国 | $435 |
| 2023-04-27 | 女式纺织裤 | RUMPY LLC | 美国 | $228 |
| 2023-04-17 | 女式纺织裤 | STEPHEN HOOPER | 美国 | $16 |