HV99 Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA HV99
26
进口笔数
0
出口笔数
$44.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110091916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34EQ615 |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | D13, Lô 18, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA HV99 |
| 企业英文名称 | HV99 AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D13, Lô 18, Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979864015 |
| 邮箱 | Contact@hv99.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $33.5K |
| 印度 | 6 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $663 |
| 中国台湾 | 1 | $400 |
| 墨西哥 | 1 | $264 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU KOSN FLOW CONTROL EQUIPMENT CO., LTD | 中国香港 | 1 | $7.7K | 减压阀、液压气压阀门 |
| Changshu Switchgear Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Accsys Electronics | 印度 | 6 | $5.4K | 组合测量仪器、LED/LCD指示面板 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 电测仪表、电表 |
| New Tideshine Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 1kVA以下变压器、泵零件 |
| SHENZHEN TAOFA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 电力控制板、自动控制仪器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| GESTRA Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| Xiamen Ruianda Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 1kVA以下变压器、电力控制板 |
| XIAMEN RUIANDA AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN DANXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-03 | 非液体温度计 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-03 | 其他9030仪器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-03 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-03 | 其他9030仪器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-12-03 | 其他9030仪器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-12-03 | 通信设备 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-12-03 | 组合测量仪器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-03 | 万用表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-06-09 | 组合测量仪器 | ACCSYS ELECTRONICS | 印度 | $900 |