CMH TRADING & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI CMH
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601213429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P878YV |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Xóm Tiên, Xã Quang Trung, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI CMH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Minh Tiên, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84945053654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $707.1K |
| 越南 | 47 | $397.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 28 | $707.1K | 谷物秸秆谷壳、其他矿渣及灰 |
| SHIUH NONG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 越南 | 47 | $397.3K | 其他矿渣及灰、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-03-17 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-03-17 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-02-28 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-02-28 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-01-21 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-01-06 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2025-12-12 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2025-11-20 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2025-11-07 | 其他矿渣及灰 | SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |