CMH TRADING & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他矿渣及灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI CMH

0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601213429
企查查编码QVN1P878YV
成立日期2021-03-04
联系地址Xóm Tiên, Xã Quang Trung, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI CMH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Minh Tiên, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84945053654
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
262190其他矿渣及灰
121300谷物秸秆谷壳

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾28$707.1K
越南47$397.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾28$707.1K谷物秸秆谷壳、其他矿渣及灰
SHIUH NONG INDUSTRIAL CO.,LTD.越南47$397.3K其他矿渣及灰、谷物秸秆谷壳

近期贸易明细

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$12.6K
2026-03-17其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.1K
2026-03-17其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$12.6K
2026-02-28其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$8.4K
2026-02-28其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.6K
2026-01-21其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$12.6K
2026-01-06其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$8.4K
2025-12-12其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$12.7K
2025-11-20其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$12.6K
2025-11-07其他矿渣及灰SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$8.6K

相关企业 · 同类产品

CMH TRADING & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →